NHIỆT ĐỘ TOÀN CẦU TĂNG CÓ THỂ KHIẾN SẢN LƯỢNG LƯƠNG THỰC TOÀN CẦU GIẢM 14%

Mục tiêu giới hạn mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp được xem là một trong những nỗ lực quan trọng nhất của Thỏa thuận Paris năm 2015. Nhưng khi thế giới tiến gần đến giai đoạn vượt mức 1,5°C, câu hỏi không còn chỉ là nhiệt độ sẽ tăng thêm bao nhiêu, mà là nóng lên sẽ tác động như thế nào đến nguồn lương thực, việc làm và nền kinh tế của các quốc gia.

Theo báo cáo Limiting Overshoot của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), công bố ngày 2/9/2026, nhiệt độ trung bình toàn cầu nhiều khả năng sẽ vượt mức 1,5°C trong những năm tới. Trong kịch bản lạc quan nhất, khi các quốc gia thực hiện đầy đủ cam kết khí hậu, nhiệt độ có thể đạt đỉnh khoảng 1,8°C trước khi giảm dần. Tuy nhiên, thời gian nhiệt độ duy trì ở mức cao càng lâu, những tác động đối với con người và hệ sinh thái càng nghiêm trọng.

SẢN LƯỢNG LƯƠNG THỰC TOÀN CẦU CÓ THỂ GIẢM 14% VÀO NĂM 2050

Nông nghiệp phụ thuộc rất lớn vào nhiệt độ, lượng mưa, nguồn nước và sự ổn định của các hệ sinh thái. Khi khí hậu thay đổi, cây trồng phải đối mặt với nhiều áp lực cùng lúc: nắng nóng, hạn hán, thiếu nước, lũ lụt, sâu bệnh và những thay đổi trong mùa vụ.

Theo UNEP, nếu không có các biện pháp thích ứng hiệu quả, sản lượng lương thực toàn cầu có thể giảm tới 14% vào năm 2050 trong bối cảnh nhiệt độ tiếp tục tăng. Đây là một kết quả mô hình hóa, không phải dự báo chắc chắn, nhưng nó cho thấy quy mô rủi ro mà biến đổi khí hậu có thể tạo ra đối với an ninh lương thực.

Điều đáng lo là tác động không dừng ở lượng lương thực được sản xuất. Khi năng suất cây trồng giảm, nguồn cung trên thị trường có thể bị thu hẹp. Trong khi đó, chi phí sản xuất, chi phí tưới tiêu, thức ăn chăn nuôi và phục hồi sau thiên tai có thể tăng. Kết quả là người tiêu dùng phải đối mặt với giá thực phẩm cao hơn, còn người sản xuất có nguy cơ thu nhập giảm.

Những quốc gia nghèo và những cộng đồng phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên thiên nhiên sẽ chịu tác động nặng nề hơn, bởi khả năng đầu tư vào công nghệ, thủy lợi, giống cây trồng mới hay hệ thống cảnh báo thiên tai thường hạn chế hơn các nước phát triển.

NỀN KINH TẾ CHỊU “THIỆT HẠI KÉP”

Biến đổi khí hậu không chỉ gây thiệt hại vì thiên tai. Một nền kinh tế còn có thể mất đi năng suất lao động, khiến tác động trở thành một dạng “thiệt hại kép”: vừa phải đối phó với tổn thất vật chất, vừa suy giảm khả năng tạo ra thu nhập.

Khi nhiệt độ tăng, người lao động, đặc biệt những người làm việc ngoài trời như nông dân, công nhân xây dựng hay lao động trong các ngành sử dụng nhiều sức lực sẽ khó duy trì năng suất trong thời gian dài. Cơ thể phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để điều hòa nhiệt, thời gian làm việc có thể bị rút ngắn và nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến nhiệt tăng lên.

Tại Ghana, Báo cáo Khí hậu và Phát triển Quốc gia (CCDR) của Ngân hàng Thế giới năm 2022 ước tính rằng đến năm 2050, dưới kịch bản nóng lên mạnh, stress nhiệt có thể làm giảm năng suất lao động khoảng 8,5% trong nông nghiệp và 2,6% trong ngành sản xuất.

Ngoài ra, nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp có thể tăng trong khi nguồn cung suy giảm tại nhiều khu vực.

Ở Iraq, mô hình của Ngân hàng Thế giới (2022) cho thấy đến năm 2050, nếu nguồn cung nước giảm 20%, GDP thực của nước này có thể giảm tới khoảng 4%, tương đương 6,6 tỷ USD. Thiếu nước có thể làm giảm sản lượng nông nghiệp, hạn chế hoạt động công nghiệp, làm tăng chi phí sản xuất và gây thêm sức ép lên ngân sách nhà nước. Nước, nói cách khác, là một nguồn lực kinh tế chứ không chỉ là vấn đề môi trường.

Trong khi năng suất lao động suy giảm, các quốc gia còn phải dành nhiều nguồn lực hơn để ứng phó với thiên tai và sửa chữa thiệt hại.

Tại Argentina, cũng theo Ngân hàng Thế giới, lũ lụt gây thiệt hại tài sản trung bình lên tới 1,4 tỷ USD mỗi năm, và con số này có thể tăng khoảng 125% trong kịch bản biến đổi khí hậu được mô hình hóa.

Như vậy, tác động kinh tế có thể diễn ra trên hai mặt:

- Một mặt, nền kinh tế sản xuất kém hiệu quả hơn vì nhiệt độ cao và điều kiện khí hậu bất lợi.

- Mặt khác, chính phủ, doanh nghiệp và người dân phải chi nhiều hơn để khắc phục thiệt hại do thiên tai.

TỪ 1 ĐỘ C ĐẾN 1 CUỘC KHỦNG HOẢNG DÂY CHUYỀN

Điều đáng chú ý là các tác động trên không tồn tại độc lập.

Một đợt hạn hán có thể làm giảm sản lượng nông nghiệp. Sản lượng giảm làm giá thực phẩm tăng. Giá tăng gây sức ép lên người tiêu dùng. Thu nhập của nông dân giảm trong khi chi phí sản xuất tăng. Nếu cùng lúc xảy ra nắng nóng cực đoan, năng suất lao động tiếp tục giảm. Nếu sau đó xảy ra lũ lụt hoặc cháy rừng, chính phủ lại phải tăng chi phí cứu trợ và phục hồi.

Từ một thay đổi về nhiệt độ, một chuỗi tác động có thể lan sang:

nông nghiệp → lương thực → giá cả → thu nhập → việc làm → doanh nghiệp → ngân sách → tăng trưởng kinh tế.

Đó cũng là lý do tác động của biến đổi khí hậu không nên chỉ được đo bằng số hecta rừng bị mất hay số cơn bão xảy ra. Một phần quan trọng của câu chuyện nằm ở những tổn thất âm thầm đối với năng suất, thu nhập và khả năng phát triển của nền kinh tế.

1,5°C KHÔNG PHẢI LÀ “CÔNG TẮC” BẬT/TẮT

Việc vượt 1,5°C cũng không có nghĩa rằng ngay lập tức thế giới bước vào một trạng thái hoàn toàn khác. 1,5°C không phải một “ranh giới an toàn” tuyệt đối, cũng không phải một công tắc mà dưới mức đó mọi thứ an toàn và trên mức đó mọi thứ sụp đổ.

Điều khoa học cho thấy rõ hơn là: mức nóng lên càng cao và kéo dài càng lâu, rủi ro càng lớn. Vì vậy, nếu nhiệt độ toàn cầu vượt 1,5°C, việc hạn chế mức vượt ngưỡng và đưa nhiệt độ giảm trở lại càng sớm càng tốt vẫn có ý nghĩa rất lớn. Để nhiệt độ thực sự giảm sau khi đạt đỉnh, thế giới về lâu dài cần đạt phát thải ròng âm: loại bỏ CO₂ khỏi khí quyển nhiều hơn lượng thải ra. Nhưng ngay cả khi nhiệt độ sau đó giảm xuống dưới 1,5°C, những thiệt hại đã xảy ra không phải lúc nào cũng có thể đảo ngược.

Vượt 1,5°C, vì thế, không chỉ là một con số trên nhiệt kế. Đó là câu chuyện về bao nhiêu tấn lương thực sẽ được sản xuất, bao nhiêu người có thể duy trì sinh kế, bao nhiêu giờ lao động có thể được thực hiện, bao nhiêu tài sản được bảo vệ và bao nhiêu chi phí mà các quốc gia phải bỏ ra để thích ứng với khí hậu mới.

(Nguồn: Tổng hợp)