NGHỊCH LÝ HỆ SINH THÁI GIÀU Ở CÁC QUỐC GIA NGHÈO

Trên bản đồ kinh tế và sinh thái toàn cầu, hiện lên một nghịch lý rõ ràng: những hệ sinh thái quan trọng nhất lại nằm ở các quốc gia nghèo. Rừng tại Congo, Trung Phi, Madagascar hay Myanmar đều giữ vai trò sống còn với khí hậu, đa dạng sinh học và chu trình nước của hành tinh. Thế nhưng, thu nhập bình quân đầu người ở đây chỉ vài trăm đến hơn một nghìn USD mỗi năm, thấp hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu.

Nghịch lý giàu tài nguyên, nghèo thu nhập

Tại Cộng hòa Dân chủ Congo, nơi sở hữu phần lớn diện tích Rừng mưa Congo, GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 550–600 USD/năm (2024), thuộc nhóm thấp nhất thế giới theo dữ liệu Ngân hàng Thế giới. Từ năm 2001 đến 2024, quốc gia này đã mất hơn 21 triệu hecta tán cây, với tổng phát thải ước tính hơn 13 tỷ tấn CO₂. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nông nghiệp quy mô nhỏ, khai thác gỗ và khai khoáng, những hoạt động gắn trực tiếp với sinh kế của người dân nghèo nông thôn.

Tình trạng tương tự xuất hiện ở Cộng hòa Trung Phi, nơi GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 516 USD/năm. Dù rừng bao phủ khoảng 87% diện tích lãnh thổ, năm 2024, diện tích rừng tự nhiên đã mất khoảng 71.000 hecta. Mất rừng diễn ra trong bối cảnh bất ổn chính trị và quản trị tài nguyên hạn chế, khiến rừng là nguồn sinh kế và chịu áp lực khai thác ngày càng lớn.

Madagascar là một “điểm nóng đa dạng sinh học” với tỷ lệ loài đặc hữu rất cao; thế nhưng GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 545–550 USD/năm. Quốc đảo này có khoảng 16 triệu hecta rừng tự nhiên, nhưng từ năm 2002 đến 2024 đã mất khoảng 1,1 triệu hecta rừng ẩm nguyên sinh, chủ yếu do nông nghiệp du canh, sản xuất than củi và khai thác gỗ.

Myanmar là trường hợp nơi nghèo đói và bất ổn chính trị chồng lấn. GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 1.100–1.300 USD/năm. Từ năm 2001 đến 2024, nước này mất khoảng 5,1 triệu hecta tán cây, với tổng phát thải khoảng 2,9 tỷ tấn CO₂ tương đương. Trong bối cảnh xung đột kéo dài, khai thác tài nguyên trở thành phương thức sinh tồn của nhiều cộng đồng địa phương, đồng thời là nguồn tài chính cho các cấu trúc quyền lực phi chính thức.

Vì sao các hệ sinh thái quan trọng lại trùng với những vùng nghèo?

a. Địa lý và hạn chế hạ tầng

Các khối rừng lớn thường nằm ở những vùng xa trung tâm, khó tiếp cận và ít được đầu tư hạ tầng. Giao thông, điện, y tế và giáo dục đều hạn chế, khiến cộng đồng địa phương khó tiếp cận các ngành nghề phi nông nghiệp và phi khai thác tài nguyên. Rừng vì vậy trở thành nguồn sinh kế chính, không phải vì người dân muốn phá rừng, mà vì họ thiếu lựa chọn.

b. Di sản thuộc địa và mô hình trích xuất tài nguyên

Trong nhiều thập kỷ, các quốc gia này bị tích hợp vào nền kinh tế toàn cầu dưới vai trò nhà cung cấp nguyên liệu thô: khoáng sản, gỗ, cao su, nông sản. Phần lớn giá trị gia tăng không nằm lại ở địa phương, mà chảy ra ngoài thông qua chuỗi cung ứng toàn cầu. Kết quả là quốc gia nhiều tài nguyên nhưng người dân vẫn nghèo. Mô hình phát triển dựa trên trích xuất khiến nền kinh tế khó đa dạng hóa, còn cộng đồng sống cạnh rừng lại ít được hưởng lợi từ chính tài nguyên mà họ đang phụ thuộc.

c. Bất bình đẳng toàn cầu trong trách nhiệm và lợi ích

Các hệ sinh thái rừng cung cấp dịch vụ sinh thái cho toàn cầu: hấp thụ CO₂, điều hòa khí hậu, giữ nước và duy trì đa dạng sinh học. Tuy nhiên, chi phí cơ hội của việc giữ rừng, không mở rộng nông nghiệp hay công nghiệp lại do các quốc gia nghèo gánh chịu. Trong khi đó, các quốc gia phát thải cao hoặc hưởng lợi từ chuỗi cung ứng không phải lúc nào cũng đóng góp tương xứng cho nỗ lực bảo tồn. Điều này tạo ra khoảng trống công bằng giữa kỳ vọng toàn cầu và năng lực phát triển địa phương.

d. Nghèo đói và giới hạn sinh kế ở cấp hộ gia đình

Ở nhiều vùng nông thôn, người dân sống dựa vào nương rẫy, đốt than, khai thác lâm sản và săn bắt. Khi không có việc làm ổn định, rừng trở thành “ngân hàng cuối cùng”: củi, đất sản xuất, gỗ và thực phẩm. Trong bối cảnh đó, phá rừng không đơn thuần là vấn đề nhận thức môi trường, mà là quyết định sinh tồn. Vì thế, mọi chính sách bảo tồn chỉ dựa trên cấm đoán đều có nguy cơ thất bại.

Bảo tồn không thể tách rời công bằng phát triển

Khi con người còn nghèo, việc cấm khai thác mà không tạo sinh kế thay thế sẽ đặt người dân vào thế đối đầu với mục tiêu bảo tồn. Bảo tồn bền vững đòi hỏi cơ chế tài chính và chính trị công bằng hơn, nơi gánh nặng bảo tồn được chia sẻ và cộng đồng địa phương trở thành đối tác, chứ không phải nạn nhân của các chương trình bảo tồn.

Một hướng tiếp cận khả thi hơn là đặt cộng đồng địa phương ở vị trí trung tâm của quản lý tài nguyên. Điều này bao gồm việc trao quyền sử dụng và quản lý rừng cho cộng đồng thông qua các cơ chế pháp lý rõ ràng, để rừng trở thành tài sản chung thay vì nguồn khai thác tạm thời. Cùng lúc, lợi ích từ chi trả dịch vụ hệ sinh thái, tín chỉ carbon và các cơ chế tài chính khí hậu cần được phân bổ công bằng, nhằm biến giá trị sinh thái toàn cầu thành nguồn thu nhập thực sự cho người dân.

Song song đó, cần phát triển các mô hình sinh kế gắn với rừng như nông lâm kết hợp, du lịch sinh thái cộng đồng và khai thác lâm sản phi gỗ theo hướng bền vững, nhằm giúp người dân có nguồn thu ổn định thay vì phụ thuộc vào khai thác tài nguyên ngắn hạn. Chỉ khi các nhu cầu tối thiểu của đời sống được bảo đảm, bảo tồn mới trở thành một lựa chọn phát triển thực sự.

(Nguồn: Tổng hợp)